GIGABYTE AI TOP
Hạ tầng AI đặt trong doanh nghiệp của bạn
Từ máy bàn cho một lập trình viên đến cụm nhiều node — cùng một hệ sinh thái phần cứng và phần mềm. Mô hình chạy trong mạng của bạn, dữ liệu không đi đâu cả.
ƯU THẾ CỦA AI TOP
Hiệu năng dẫn đầu Phần cứng thế hệ mới với độ bền cấp doanh nghiệp, đủ sức xử lý mô hình ngôn ngữ lớn tới 405B tham số cho quy trình AI chạy tại chỗ.
Bảo mật & quyền riêng tư Giữ dữ liệu nhạy cảm trong nội bộ, giảm rủi ro từ bên thứ ba và duy trì toàn quyền kiểm soát tài sản trí tuệ nhờ xử lý AI cục bộ.
Tối ưu chi phí sở hữu Xử lý AI ngay tại chỗ, không phải trả phí thuê bao cloud, giảm chi phí dài hạn và toàn quyền kiểm soát dữ liệu.
Sẵn sàng vận hành Nhận máy về là chạy được ngay, bắt đầu công việc AI và điện toán hiệu năng cao từ ngày đầu tiên.
Khả năng mở rộng Dựng trên nền tảng TRX50 AI TOP, mở rộng được theo đà phát triển của doanh nghiệp.
Thiết lập trực quan AI TOP Utility đưa việc phát triển AI đến với mọi trình độ, tùy biến mô hình mượt mà và trực quan.
GIGABYTE INSIGHTS
AI đang đi nhanh hơn khả năng kiểm soát của doanh nghiệp
Nhân viên đã bắt đầu sử dụng AI. Hạ tầng, chính sách và khả năng kiểm soát dữ liệu của tổ chức chưa theo kịp.
GIGABYTE AI TOP PC
AI TOP PC
Các hệ thống dựng sẵn sàng triển khai ngay cho nhiều quy mô dự án khác nhau. Từ máy AI cá nhân, máy trạm cho doanh nghiệp mới bắt đầu, đến workstation hiệu năng cao mở rộng nhiều GPU — mỗi cấu hình đều phục vụ một giai đoạn ứng dụng AI khác nhau trong doanh nghiệp.
AORUS PRIME 3 |
AI TOP 100 Z890 |
AI TOP ATOM |
AI TOP 500 TRX50 |
|
|---|---|---|---|---|
| Mô hình tối đa | Khoảng 8B–14B tham số chạy cục bộ | Tới 110B tham số (fine-tune / inference qua AI TOP Utility) | 200B tham số trên một máy; 405B khi ghép hai máy | Tới 405B tham số trên một máy đơn |
| Bộ xử lý | AMD Ryzen 7 9700X (SKU thấp hơn dùng Ryzen 5 9500F) | Intel Core Ultra 9 285K (có NPU tích hợp) | NVIDIA GB10 Grace Blackwell | AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX — 24 nhân / 48 luồng (có bản 7975WX 32 nhân) |
| GPU | Tới GeForce RTX 5070 | GeForce RTX 5090 WINDFORCE 32GB GDDR7 | Kiến trúc Blackwell, Tensor Core thế hệ 5 | GeForce RTX 5090 32GB |
| Bộ nhớ | DDR5-5600, 4 khe, tối đa 256GB (bản giao thường 16–32GB) | 128GB DDR5 UDIMM | 128GB LPDDR5x thống nhất, bus 256-bit, băng thông 273 GB/s | Tới 768GB DDR5 R-DIMM (8 × 96GB) |
| Lưu trữ | 1TB PCIe Gen4; hỗ trợ tối đa 3 × M.2 | AORUS Gen4 7300 2TB + AI TOP 100E 320GB (28.000 TBW) | Tối đa 4TB M.2 PCIe 5.0 | AI TOP 100E 1TB; 4 × M.2 PCIe 5.0; 4 khay 3.5" / 2.5" |
| Hiệu năng AI | — | — | 1 petaFLOP (FP4) | 3.352 AI TOPS |
| Mạng | Wi‑Fi 7 + 2.5GbE | 2 × 10GbE | 10GbE + Wi‑Fi 7 + Bluetooth 5.4 | — |
| Kết nối mở rộng | — | 2 × Thunderbolt 5; 2 × PCIe 5.0 (x16 + x8) | ConnectX-7 với 2 × QSFP112 200Gb/s | 4 × PCIe 5.0 x16; Thunderbolt 5 cho ghép cụm nhiều node |
| Nguồn / kích thước | 650W chuẩn ATX 3.1 / AORUS mid-tower | 1600W 80 PLUS Platinum, chuẩn ATX 3.1 | Khoảng 1 lít; adapter 240W | 1600W 80 PLUS Platinum, ATX 3.1, sẵn sàng PCIe 5.1 / E-ATX, khoảng 39 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 | Windows 11 Pro / Linux | NVIDIA DGX OS / Ubuntu | Windows 11 Pro / Linux |